Khách sạn, nhà hàng và dịch vụ lưu trú / Catering
dietary requirement
饮食要求;饮食限制
Định nghĩa tiếng Anh
a food-related need or restriction that a guest must follow
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.