Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
among
prep.L2 Nâng caoB1
在……之中;在……之间
Định nghĩa tiếng Anh within, surrounded by, or distributed through a group of people or things
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.