Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
aware
adj.L1 Cốt lõiB1
知道的;意识到的
Định nghĩa tiếng Anh knowing that a fact, situation, or problem exists
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.