Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
independent
adj.L1 Cốt lõiB2
独立的;不受控制的
Định nghĩa tiếng Anh not controlled, influenced, or supported by another person or organization
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.