Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
certain
adj.L1 Cốt lõiB1
确信的;确定无疑的
Định nghĩa tiếng Anh confident that something is true, correct, or will happen
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.