Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
flexible
adj.L1 Cốt lõiB2
灵活的;可调整的
Định nghĩa tiếng Anh able to change or adapt easily when needs or circumstances differ
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.