Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
email address
n.L1 Cốt lõiB1
电子邮箱地址
Định nghĩa tiếng Anh a unique identifier used to send messages to an electronic mailbox
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.