Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
follow-up
n.L1 Cốt lõiB1
后续联系;跟进
Định nghĩa tiếng Anh a later message, call, or action that continues an earlier matter
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.