Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
poor connection
n.L1 Cốt lõiB1
连接不良;通话质量差
Định nghĩa tiếng Anh a telephone or network link with weak, interrupted, or unclear sound
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.