Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
call again
v.L1 Cốt lõiB1
再次来电;再打一次电话
Định nghĩa tiếng Anh to make another telephone call after an earlier attempt
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.