Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
area code
n.L1 Cốt lõiA2
区号;电话区号
Định nghĩa tiếng Anh a group of digits at the beginning of a telephone number that identifies its geographic area
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.