Từ vựng công sở tổng quát và chức năng
ring
v.L1 Cốt lõiB1
(电话)响铃
Định nghĩa tiếng Anh to make the repeated sound that signals an incoming telephone call
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.