Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
note
n.L1 Cốt lõiB1
便条;注释;说明
Định nghĩa tiếng Anh a brief written comment, reminder, explanation, or record
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.