Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
detail
n.L1 Cốt lõiB1
细节;具体信息
Định nghĩa tiếng Anh a specific piece of information about a larger matter
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.