Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
nearby
adv.L1 Cốt lõiB1
在附近;不远处
Định nghĩa tiếng Anh at or to a place that is only a short distance away
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.