Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
by appointment
prep.L1 Cốt lõiB1
须预约;按预约时间
Định nghĩa tiếng Anh only at a time arranged in advance with a person, office, or business
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.