Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
at risk
prep.L1 Cốt lõiB1
面临风险;处于危险中
Định nghĩa tiếng Anh in a situation where loss, failure, or harm is possible
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.