Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
accountable
adj.L2 Nâng caoB2
负有责任的;应作出说明的
Định nghĩa tiếng Anh responsible for actions or results and required to explain them
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.