subject to availability
视供应情况而定;有空位才可提供
Định nghĩa tiếng Anh offered only if the required stock, space, staff, or time remains available
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.