Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
under development
prep.L2 Nâng caoB1
正在开发中;尚在研制
Định nghĩa tiếng Anh currently being created, designed, or improved and not yet finished
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.