Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
show improvement
v.L2 Nâng caoB1
显示出改善;有所进步
Định nghĩa tiếng Anh to display evidence that performance, quality, or a condition is becoming better
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.