Từ vựng công sở tổng quát và chức năng
evolve
v.L2 Tập trung thêmB2
逐步发展;演变
Định nghĩa tiếng Anh to develop gradually into a different or more advanced form
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.