Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
willing
adj.L1 Cốt lõiB1
自愿的;乐意的
Định nghĩa tiếng Anh ready and positive about helping, participating, or accepting something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.