Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
average
n.L1 Cốt lõiA2
平均数;平均值
Định nghĩa tiếng Anh a typical value, often calculated by adding values and dividing by their number
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.