Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
during business hours
prep.L1 Cốt lõiA2
在营业时间内;在办公时间内
Định nghĩa tiếng Anh within the normal hours when an organization is open and operating
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.