Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
clearly
adv.L1 Cốt lõiA2
清楚地;明确地
Định nghĩa tiếng Anh in a way that is easy to see, hear, or understand
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.