Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
carefully
adv.L1 Cốt lõiA2
仔细地;小心地
Định nghĩa tiếng Anh with close attention in order to avoid errors, damage, or risk
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.