Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
report
v.L1 Cốt lõiB1
报告;汇报;举报
Định nghĩa tiếng Anh to give official information about an event, result, or problem
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.