Từ vựng công sở tổng quát và chức năngGeneral Workplace & Functional Vocabulary
answer
v.L1 Cốt lõiA2
回答;接听;回复
Định nghĩa tiếng Anh to respond to a question, telephone call, message, or request
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.