Chiến lược, dự án, hiệu suất và thay đổi doanh nghiệpBusiness Strategy, Projects, Performance & Corporate Change
alternative
n.L1 Cốt lõiB1
替代方案;另一选择
Định nghĩa tiếng Anh a different possible choice or course of action available instead of another
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.