Chiến lược, dự án, hiệu suất và thay đổi doanh nghiệpBusiness Strategy, Projects, Performance & Corporate Change
strategic
adj.L2 Nâng caoB2
战略性的;有长远规划的
Định nghĩa tiếng Anh designed to support an important long-term business purpose
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.