Chiến lược, dự án, hiệu suất và thay đổi doanh nghiệpBusiness Strategy, Projects, Performance & Corporate Change
goal
n.L1 Cốt lõiA2
目标;目的
Định nghĩa tiếng Anh a desired result that a person, team, or business works toward
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.