Chiến lược, dự án, hiệu suất và thay đổi doanh nghiệpBusiness Strategy, Projects, Performance & Corporate Change
project manager
n.L1 Cốt lõiA2
项目经理;项目负责人
Định nghĩa tiếng Anh the person responsible for planning, coordinating, and delivering a project
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.