Chiến lược, dự án, hiệu suất và thay đổi doanh nghiệpBusiness Strategy, Projects, Performance & Corporate Change
project
n.L1 Cốt lõiA2
项目;专项工作
Định nghĩa tiếng Anh a planned piece of work intended to produce a defined result within a limited period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.