Truyền thông, xuất bản, giải trí và sự kiện công cộng / Ticketing
at the door
在活动入口处;到场时
Định nghĩa tiếng Anh
at the event entrance when an attendee arrives, especially for buying or collecting tickets
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.