Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Medical Services

medical test

clinical procedure measuring or checking a health condition

n.L2 Tập trung thêmB2

医学检查;医疗检测

Định nghĩa tiếng Anh

a clinical procedure that examines a sample, body function, or image to assess health or help identify a condition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.