Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Wellness Programs

mental health

emotional, psychological, and social well-being

n.L1 Cốt lõiB1

心理健康;精神健康

Định nghĩa tiếng Anh

a person's emotional, psychological, and social state and ability to cope, function, and relate to others

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.