Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Sick Leave

medical leave

approved extended absence for a health reason

n.L1 Cốt lõiB1

医疗假;长期病假

Định nghĩa tiếng Anh an approved period away from work for an employee's significant health condition, treatment, or recovery

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.