Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên
sick leave
n.L1 Cốt lõiB1
病假;因病批准的休假
Định nghĩa tiếng Anh authorized time away from work because an employee is ill, injured, or needs qualifying medical care
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.