Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Benefits

dependent

eligible family member covered by an employee plan

n.L1 Cốt lõiB1

被保家属;福利计划中的受扶养人

Định nghĩa tiếng Anh

a qualifying family member who receives insurance or another benefit through an employee or policyholder

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.