Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Employee Health

rehabilitate

help an injured employee regain function

v.L3 Mở rộngC1

使康复;对受伤员工进行康复治疗

Định nghĩa tiếng Anh

to help a person restore physical or mental abilities after injury, illness, or medical treatment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.