Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên
vaccinate
v.L2 Tập trung thêmB2
给某人接种疫苗;为员工预防接种
Định nghĩa tiếng Anh to give a person a vaccine so that the person develops protection against a particular disease
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.