Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Employee Health

vaccinate

give a vaccine to protect a person from disease

v.L2 Tập trung thêmB2

给某人接种疫苗;为员工预防接种

Định nghĩa tiếng Anh to give a person a vaccine so that the person develops protection against a particular disease

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.