Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Employee Health
fatigue
extreme tiredness affecting work capacity
过度疲劳;疲惫
Định nghĩa tiếng Anh
a state of severe physical or mental tiredness that can reduce alertness and ability to work safely
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.