Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Employee Health

occupational health

workplace field protecting employee health

n.L1 Cốt lõiB1

职业健康;职业卫生

Định nghĩa tiếng Anh

the area of healthcare and workplace practice concerned with protecting employees from work-related illness and injury

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.