Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên
insurer
n.L2 Tập trung thêmB2
保险公司;承保人
Định nghĩa tiếng Anh a company that provides insurance, collects premiums, and decides or pays valid claims under a policy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.