Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Insurance

insurer

company providing insurance and paying valid claims

n.L2 Tập trung thêmB2

保险公司;承保人

Định nghĩa tiếng Anh

a company that provides insurance, collects premiums, and decides or pays valid claims under a policy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.