Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viênHealthcare, Insurance & Employee Benefits
premium
n.L1 Cốt lõiB1
保险费;定期保费
Định nghĩa tiếng Anh the regular amount paid by an individual or employer to keep an insurance plan active
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.