Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên
health insurance
n.L1 Cốt lõiB1
健康保险;医疗保险
Định nghĩa tiếng Anh insurance that pays or reimburses eligible costs for medical care under a stated plan
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.