triage
assess patients to prioritize care by urgency
对患者进行分诊;按紧急程度排序
Định nghĩa tiếng Anh to assess patients or cases quickly and assign an order of care according to medical urgency
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.